Bỏ qua điều hướng
← Tất cả tiện ích

Tính lãi vay trả góp – lịch trả nợ mua nhà, mua xe

Nhập số tiền vay, thời hạn và lãi suất để biết ngay tiền trả mỗi tháng, tổng tiền lãi và lịch trả nợ chi tiết. Hỗ trợ dư nợ giảm dần, lãi phẳng, lãi ưu đãi rồi thả nổi, ân hạn gốc và trả nợ trước hạn.

Miễn phí · Không cần đăng kýMở toàn màn hình ↗

Câu hỏi thường gặp

Lãi suất theo dư nợ giảm dần và lãi phẳng khác nhau thế nào?

Với dư nợ giảm dần, tiền lãi mỗi tháng tính trên số tiền gốc còn nợ, nên càng trả gốc thì lãi càng giảm. Với lãi phẳng, lãi luôn tính trên số tiền vay ban đầu dù bạn đã trả bớt gốc. Vì vậy cùng một con số lãi suất, lãi phẳng có tổng tiền lãi cao hơn; ví dụ lãi phẳng 12%/năm trong 12 tháng tương đương khoảng 21,5%/năm nếu quy đổi theo dư nợ giảm dần.

Tiền trả hằng tháng được tính như thế nào?

Lãi tháng bằng lãi suất năm chia 12. Nếu trả gốc đều: tiền trả = số vay ÷ số tháng + dư nợ còn lại × lãi tháng, nên giảm dần theo thời gian. Nếu trả đều hằng tháng (niên kim): tiền trả = P × r ÷ (1 − (1 + r)^−n), với P là số vay, r là lãi tháng, n là số tháng; ví dụ vay 1 tỷ, 20 năm, 10%/năm trả khoảng 9.650.216 đ/tháng. Nếu lãi phẳng: tiền trả = số vay ÷ số tháng + số vay × lãi tháng.

Lãi suất thả nổi là gì?

Lãi suất thả nổi là mức lãi được điều chỉnh định kỳ sau thời gian ưu đãi, thường bằng lãi suất cơ sở do ngân hàng công bố (ví dụ bình quân lãi tiết kiệm 12 hoặc 13 tháng) cộng một biên độ cố định ghi trong hợp đồng. Khi lãi cơ sở thay đổi, tiền trả hằng tháng cũng thay đổi theo, nên nên xem kỹ cách xác định lãi cơ sở, biên độ và chu kỳ điều chỉnh.

Trả nợ trước hạn có lợi không?

Trả trước hạn giúp giảm dư nợ nên giảm tổng tiền lãi phải trả, nhưng nhiều hợp đồng thu phí phạt trả trước, thường tính theo phần trăm số tiền trả trước và giảm dần theo thời gian vay. Lợi ích thực tế bằng tiền lãi tiết kiệm trừ đi phí phạt; công cụ này cho phép nhập cả hai để so sánh. Ngoài ra cần cân nhắc khoản tiền dự phòng và các mục tiêu tài chính khác của bạn.

Nên vay tối đa bao nhiêu so với thu nhập?

Một nguyên tắc thường được nhắc tới là tổng tiền trả nợ mỗi tháng không vượt quá khoảng 40% thu nhập, và nhiều ngân hàng cũng xem xét tỷ lệ này khi thẩm định. Đây chỉ là con số tham khảo: mức phù hợp còn tùy chi phí sinh hoạt, người phụ thuộc, độ ổn định thu nhập và khoản dự phòng của mỗi người, cũng như khả năng lãi suất tăng sau thời gian ưu đãi.

Dùng tiếp